๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 0 โ€“ 0
46'
โ†‘โ†“
46'
60'
๐ŸŸจ
66'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
75'
๐ŸŸจ
78'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
88'
๐ŸŸจ
88'
โšฝ
90'+3
90'+3
โ†‘โ†“
90'+4
โšฝ
Ho Chi Minh โ–พ
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
66'โ†“
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
10
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
66'โ†“
14
Endrick 31y · 182
Brazil
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
46'โ†“
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
85'โ†“
26
Bùi Văn Bình 22y · 178 cm
Vietnam
69'โ†“
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
32
Trần Mạnh Cường 🟨 33y · 173 cm
Vietnam
67
Nguyễn Mạnh Cường 28y · 182 cm
Vietnam
5
Z. Nguyen 🟨 20y · 190 cm
USA
85'โ†‘
7
Đoàn Hải Quân 29y · 180 cm
Vietnam
69'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
20
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
66'โ†‘
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
30
João Pedro 🟨 26y · 185 cm
Brazil
66'โ†‘
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
15
Nguyễn Ngọc Tú 23y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
27
Nguyễn Nhật Minh 22y · 178 cm
Vietnam
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
78'โ†“
39
M. Huynh 24y
USA
66'โ†“
88
Nguyễn Văn Tú 23y · 176 cm
Vietnam
99
F. Friday 31y · 187 cm
Nigeria
90'โ†“
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
78'โ†‘
12
Trần Vũ Ngọc Tài 22y · 172 cm
Vietnam
90'โ†‘
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
sub
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
66'โ†‘