Half-time: 0 โ€“ 0
58'
โ†‘โ†“
78'
88'
โ†‘โ†“
89'
โšฝ
90'+1
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
8
Paulo Tavares 40y · 179 cm
Portugal
88'โ†“
11
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
77
Huỳnh Văn Thanh 33y · 168 cm
Vietnam
78'โ†“
89
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
90'โ†“
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
18
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Hải Anh 38y · 178 cm
Vietnam
78'โ†‘
26
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
sub
30
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
88'โ†‘
31
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
7
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
8
90'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
16
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
58'โ†“
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
26
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
66'โ†“
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
21
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
58'โ†‘
22
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
sub
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
66'โ†‘
38
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘