๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 2 โ€“ 0
3'
โšฝ
14'
๐ŸŸจ
Dang Van Toi
36'
โšฝ
49'
โšฝ
54'
54'
58'
โ†‘โ†“
59'
63'
โšฝ
64'
โ†‘โ†“
73'
โšฝ
76'
81'
โšฝ
90'
โšฝ
90'+1
โ†‘โ†“
90'+1
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
90'โ†“
10
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
54'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
64'โ†“
15
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
21
54'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
90'โ†“
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
90'โ†‘
11
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
54'โ†‘
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
64'โ†‘
25
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
54'โ†‘
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
sub
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
3
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
58'โ†“
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
59'โ†“
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
76'โ†“
43
Brendon 31y · 188 cm
Brazil
50
A. Bygrave 32y · 175 cm
Jamaica
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
6
Võ Ngọc Tỉnh 28y · 162 cm
Vietnam
76'โ†‘
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
59'โ†‘
12
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
sub
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
sub
20
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
sub
28
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
58'โ†‘