Hoang Anh Gia Lai
🌍 Vietnam 📅 Founded 2002 🏷 GIA
🏟
Sân vận động Plei Cu (Pleiku Stadium)
· Plei Cu (Pleiku) · 13,000 cap.
League History
Standings 2023
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 10 | 13 | 14 | -1 | |
| V.League 1 | 2 | 18 | 23 | +0 |
Recent Fixtures 2023
FT
Song Lam Nghe An
1 – 0
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
0 – 1
Ho Chi Minh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 0
Da Nang
FT
FT
Binh Duong
1 – 2
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 0
Sanna Khanh Hoa
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 1
Pho Hien
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 0
Binh Duong
FT
FT
Binh Dinh
2 – 1
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
0 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Hai Phong
2 – 0
Hoang Anh Gia Lai
FT
Players by Country
A Hoàng
Âu Dương Quân
Bùi Tiến Dũng
Châu Ngọc Quang
Đinh Thanh Bình
Dụng Quang Nho
Dương Văn Lợi
Huỳnh Tấn Tài
Huỳnh Tuấn Linh
Lê Hữu Phước
Lê Huy Kiệt
Lê Minh Bình
Lê Văn Đại
Lê Văn Sơn
Nguyễn Đức Việt
Nguyễn Hữu Anh Tài
Nguyễn Kiên Quyết
Nguyễn Quốc Việt
Nguyễn Thanh Nhân
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Văn Anh
Nguyễn Văn Triệu
Phan Đình Vũ Hải
Phan Du Học
Trần Bảo Toàn
Trần Đình Bảo
Trần Minh Vương
Trần Quang Thịnh
Trần Thanh Sơn
Trần Trung Kiên
Võ Đình Lâm
Squad 2023
Goalkeeper
9
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
15 | 0 | 2 | 0 | |||
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
13 | 0 | 1 | 0 | |||
Phan Đình Vũ Hải
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Văn Lợi
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Trung Kiên
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Văn Lợi
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Trung Kiên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Đình Vũ Hải
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
22
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Jairo
Brazil
|
26 | 4 | 2 | 0 | |||
P. Diakité
Senegal
|
17 | 0 | 3 | 0 | |||
Lê Văn Sơn
Vietnam
|
17 | 0 | 3 | 1 | |||
Nguyễn Thanh Nhân
Vietnam
|
14 | 0 | 3 | 0 | |||
Gabriel Ferreira
Brazil
|
13 | 1 | 3 | 1 | |||
Trần Đình Bảo
Vietnam
|
10 | 1 | 3 | 0 | |||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
10 | 0 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Văn Triệu
Vietnam
|
7 | 0 | 2 | 0 | |||
Lê Văn Đại
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Sơn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
A Hoàng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Anh Tài
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Bảo
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Triệu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
A Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
P. Diakité
Senegal
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Jairo
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Anh Tài
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Nhân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Âu Dương Quân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Âu Dương Quân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Du Học
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
21
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Minh Vương
Vietnam
|
18 | 3 | 1 | 0 | |||
Châu Ngọc Quang
Vietnam
|
17 | 3 | 4 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
16 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tấn Tài
Vietnam
|
14 | 0 | 4 | 0 | |||
Dụng Quang Nho
Vietnam
|
10 | 0 | 3 | 0 | |||
Trần Thanh Sơn
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Đức Việt
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Đình Lâm
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Kiên Quyết
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Trần Minh Vương
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Châu Ngọc Quang
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Việt
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Hữu Phước
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Hữu Phước
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Đình Lâm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Dụng Quang Nho
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Jhon Cley
Brazil
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Thanh Sơn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Huy Kiệt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Jhon Cley
Brazil
|
Attacker
14
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Brandão
Brazil
|
18 | 2 | 1 | 0 | |||
Trần Bảo Toàn
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 0 | |||
Paollo
Brazil
|
16 | 6 | 3 | 0 | |||
Đinh Thanh Bình
Vietnam
|
15 | 2 | 4 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Việt
Vietnam
|
13 | 1 | 0 | 0 | |||
M. Dzilah
Ghana
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Anh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Thanh Bình
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Bảo Toàn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
João Veras
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
Nguyễn Quốc Việt
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Minh Bình
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Brandão
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
14
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Jul 2025 | Gabriel Conceição | Loan | |
| Jul 2025 | Gabriel Conceição | Transfer | |
| Sept 2024 | Nguyễn Duy Thắng | N/A | |
| Aug 2024 | Nguyen Duy Thang | Free agent | |
| Feb 2024 | Gabriel Ferreira | Free | |
| Feb 2024 | João Veras | N/A | |
| Jan 2023 | Âu Dương Quân | N/A | |
| Feb 2022 | Lê Văn Sơn | N/A | |
| Jan 2022 | Jefferson Baiano | Free | |
| Jan 2022 | Võ Đình Lâm | Free | |
| Jan 2021 | Trần Hữu Đông Triều | N/A | |
| Jan 2020 | Nguyễn Cảnh Anh | N/A | |
| Jun 2019 | Lương Xuân Trường | N/A | |
| Jan 2019 | Nguyễn Kiên Quyết | N/A |
▼ Out
21
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Sept 2025 | Dương Văn Lợi | Transfer | |
| Jul 2025 | Khang Nguyen Nhi | Loan | |
| Jul 2025 | Loi Duong Van | Loan | |
| Jul 2025 | Van Nguyen Van | Loan | |
| Jul 2025 | Lê Văn Sơn | Free agent | |
| Jul 2025 | Trần Minh Vương | Free agent | |
| Oct 2024 | Nguyễn Kiên Quyết | N/A | |
| Feb 2024 | Huỳnh Tuấn Linh | Free | |
| Oct 2023 | Brandão | Free | |
| Jun 2022 | Kim Dong-Su | Free | |
| Jan 2022 | Âu Dương Quân | Loan | |
| Jan 2021 | Âu Dương Quân | Loan | |
| Jul 2020 | B. Akpan | N/A | |
| Jan 2020 | Thắng Toàn Thân | N/A | |
| Feb 2019 | Lương Xuân Trường | Loan | |
| Jan 2019 | Văn Tiến Phạm | N/A | |
| Jan 2019 | Trần Hữu Đông Triều | Loan | |
| Jan 2019 | Nguyễn Cảnh Anh | Loan | |
| Jan 2014 | Evaldo | N/A | |
| Sept 2011 | Nguyễn Tăng Tuấn | N/A | |
| Mar 2010 | Lee Nguyễn | Free |