Hoang Anh Gia Lai
🌍 Vietnam 📅 Founded 2002 🏷 GIA
🏟
Sân vận động Plei Cu (Pleiku Stadium)
· Plei Cu (Pleiku) · 13,000 cap.
League History
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 3 | 6 | 5 | -3 | |
| V.League 1 | 6 | 24 | 32 | +2 |
Recent Fixtures 2022
FT
Hoang Anh Gia Lai
0 – 2
Ha Noi
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 1
Ha Noi
FT
FT
Thanh Hóa
2 – 3
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 – 1
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
2 – 0
Nam Dinh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 1
Binh Dinh
FT
FT
Da Nang
0 – 0
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Viettel
2 – 0
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 2
Song Lam Nghe An
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 2
Ho Chi Minh
FT
Players by Country
A Hoàng
Dương Văn Lợi
Hoàng Tú Cao
Huỳnh Tiến Đạt
Huỳnh Tuấn Linh
Lê Đức Lương
Lê Hữu Phước
Lê Huy Kiệt
Lê Văn Sơn
Lê Văn Trường
Lương Xuân Trường
Nguyễn Công Phượng
Nguyễn Đức Việt
Nguyễn Hữu Tuấn
Nguyễn Phong Hồng Duy
Nguyễn Thanh Nhân
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Văn Toàn
Nguyễn Văn Triệu
Nguyễn Văn Việt
Nhĩ Khang Nguyễn
Tiêu Ê Xal
Trần Bảo Toàn
Trần Hữu Đông Triều
Trần Minh Vương
Trần Trung Kiên
Võ Đình Lâm
Vũ Văn Thanh
Korea Republic
2
▾
Squad 2022
Goalkeeper
11
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Văn Lợi
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | 6.9 | ||
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
3 | ||||||
Dương Văn Lợi
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Văn Lợi
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Trường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Trường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Trung Kiên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Trung Kiên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Trường
Vietnam
|
Defender
35
▾
Midfielder
23
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Minh Vương
Vietnam
|
24 | 3 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
21 | 1 | 1 | 0 | |||
Lương Xuân Trường
Vietnam
|
18 | 1 | 1 | 0 | |||
Võ Đình Lâm
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Đức Việt
Vietnam
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Lương Xuân Trường
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | 7.0 | ||
Trần Minh Vương
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | 7.0 | ||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | 6.6 | ||
Lê Hữu Phước
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | ||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Minh Vương
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Đình Lâm
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | ||
Lương Xuân Trường
Vietnam
|
2 | ||||||
Lê Hữu Phước
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Việt
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Đình Lâm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Tiêu Ê Xal
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Tiêu Ê Xal
Vietnam
|
0 | ||||||
Tiêu Ê Xal
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Hữu Phước
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Việt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Huy Kiệt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Huy Kiệt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
23
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
24 | 7 | 1 | 0 | |||
Brandão
Brazil
|
23 | 2 | 1 | 0 | |||
Trần Bảo Toàn
Vietnam
|
21 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Phượng
Vietnam
|
16 | 5 | 0 | 0 | |||
Bruno Henrique de Sousa
Brazil
|
9 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Phượng
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.8 | |
Brandão
Brazil
|
6 | 1 | 0 | 0 | 7.1 | ||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
6 | 1 | 1 | 0 | 6.7 | ||
Jefferson Baiano
Brazil
|
5 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | ||
Brandão
Brazil
|
3 | 1 | |||||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Bảo Toàn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Phượng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Jefferson Baiano
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Bruno Henrique de Sousa
Brazil
|
2 | 1 | |||||
Jefferson Baiano
Brazil
|
1 | 1 | |||||
Huỳnh Tiến Đạt
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Tú Cao
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Tú Cao
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhĩ Khang Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhĩ Khang Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tiến Đạt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Bảo Toàn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
14
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Jul 2025 | Gabriel Conceição | Loan | |
| Jul 2025 | Gabriel Conceição | Transfer | |
| Sept 2024 | Nguyễn Duy Thắng | N/A | |
| Aug 2024 | Nguyen Duy Thang | Free agent | |
| Feb 2024 | Gabriel Ferreira | Free | |
| Feb 2024 | João Veras | N/A | |
| Jan 2023 | Âu Dương Quân | N/A | |
| Feb 2022 | Lê Văn Sơn | N/A | |
| Jan 2022 | Jefferson Baiano | Free | |
| Jan 2022 | Võ Đình Lâm | Free | |
| Jan 2021 | Trần Hữu Đông Triều | N/A | |
| Jan 2020 | Nguyễn Cảnh Anh | N/A | |
| Jun 2019 | Lương Xuân Trường | N/A | |
| Jan 2019 | Nguyễn Kiên Quyết | N/A |
▼ Out
21
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Sept 2025 | Dương Văn Lợi | Transfer | |
| Jul 2025 | Khang Nguyen Nhi | Loan | |
| Jul 2025 | Loi Duong Van | Loan | |
| Jul 2025 | Van Nguyen Van | Loan | |
| Jul 2025 | Lê Văn Sơn | Free agent | |
| Jul 2025 | Trần Minh Vương | Free agent | |
| Oct 2024 | Nguyễn Kiên Quyết | N/A | |
| Feb 2024 | Huỳnh Tuấn Linh | Free | |
| Oct 2023 | Brandão | Free | |
| Jun 2022 | Kim Dong-Su | Free | |
| Jan 2022 | Âu Dương Quân | Loan | |
| Jan 2021 | Âu Dương Quân | Loan | |
| Jul 2020 | B. Akpan | N/A | |
| Jan 2020 | Thắng Toàn Thân | N/A | |
| Feb 2019 | Lương Xuân Trường | Loan | |
| Jan 2019 | Văn Tiến Phạm | N/A | |
| Jan 2019 | Trần Hữu Đông Triều | Loan | |
| Jan 2019 | Nguyễn Cảnh Anh | Loan | |
| Jan 2014 | Evaldo | N/A | |
| Sept 2011 | Nguyễn Tăng Tuấn | N/A | |
| Mar 2010 | Lee Nguyễn | Free |