Binh Duong
๐ Vietnam ๐
Founded 1976 ๐ท BIN
๐
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
ยท Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot) ยท 20,250 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 9 | 26 | 35 | -1 |
Recent Fixtures 2024
FT
Binh Duong
0 – 0
Da Nang
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
0 – 0
Binh Duong
FT
FT
Ha Noi
3 – 3
Binh Duong
FT
FT
Binh Duong
1 – 1
Binh Dinh
FT
FT
Binh Duong
0 – 1
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Hai Phong
3 – 1
Binh Duong
FT
FT
Binh Duong
1 – 2
Ho Chi Minh
FT
FT
Song Lam Nghe An
1 – 0
Binh Duong
FT
FT
Quang Nam
2 – 1
Binh Duong
FT
FT
Binh Duong
4 – 1
Công An Nhân Dân
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Minh Toàn
Vietnam
|
21 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Minh Toàn
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Vũ Tuyên Quang
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Tuyên Quang
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Minh Thành
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trọng Võ Minh
Vietnam
|
22 | 0 | 2 | 0 | |||
Ngô Tùng Quốc
Vietnam
|
21 | 0 | 3 | 0 | |||
Jan
Brazil
|
20 | 1 | 1 | 1 | |||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
18 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Thành Kiên
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Khương
Vietnam
|
8 | 0 | 3 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
8 | 1 | 1 | 0 | |||
Ngô Tùng Quốc
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Khương
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trọng Võ Minh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Kiên
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Jan
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Hùng Thiện Đức Nguyễn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Khắc Vũ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Quang Hùng
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Thành Lộc
Vietnam
|
|||||||
Trương Dũ Đạt
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
G. Kizito
Uganda
|
21 | 0 | 4 | 0 | |||
Võ Hoàng Minh Khoa
Vietnam
|
21 | 3 | 2 | 0 | |||
O. Abdurakhmanov
Kyrgyz Republic
|
20 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thành Nhân
Vietnam
|
18 | 0 | 3 | 1 | |||
Nguyễn Hải Huy
Vietnam
|
12 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Duy Khánh
Vietnam
|
8 | 0 | 2 | 0 | |||
Trần Hoàng Bảo
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Nghiêm Xuân Tú
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Huy
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
G. Kizito
Uganda
|
3 | 1 | 2 | 0 | |||
Võ Hoàng Minh Khoa
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Nhân
Vietnam
|
3 | 1 | 1 | 0 | |||
Ngọc Chiến Nguyễn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Tống Anh Tỷ
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
O. Abdurakhmanov
Kyrgyz Republic
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Đoàn Tuấn Cảnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Wellington Nem
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hải Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nghiêm Xuân Tú
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Huy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Tuấn Cảnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngọc Chiến Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Hoàng Bảo
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Duy Khánh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Đô
Vietnam
|
|||||||
Đoàn Hải Quân
Vietnam
|
|||||||
J. Onoja
Nigeria
|
|||||||
C. Tran
USA
|
|||||||
Bùi Duy Thường
Vietnam
|
|||||||
Wellington Nem
Brazil
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
22 | 11 | 0 | 0 | |||
Bùi Vĩ Hào
Vietnam
|
16 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trần Việt Cường
Vietnam
|
15 | 2 | 3 | 0 | |||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|
10 | 2 | 0 | 0 | |||
C. Timite
Côte d'Ivoire
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
3 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Trần Việt Cường
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Hữu Hoà i Phong
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
C. Dipita
Cameroon
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Vĩ Hào
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Hữu Hoà i Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tiến Đạt
Vietnam
|
|||||||
C. Atshimene
Nigeria
|
|||||||
Hồ Sỹ Giáp
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Anh
Vietnam
|