Binh Duong
๐ Vietnam ๐
Founded 1976 ๐ท BIN
๐
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
ยท Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot) ยท 20,250 cap.
Standings 2019
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | 2 | 6 | 13 | +8 | |
| V.League 1 | 4 | 26 | 36 | +0 |
Recent Fixtures 2019
FT
Binh Duong
1 – 2
Quang Nam
FT
FT
Binh Duong
1 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Da Nang
0 – 2
Binh Duong
FT
FT
Viettel
2 – 1
Binh Duong
FT
FT
Binh Duong
1 – 5
Song Lam Nghe An
FT
FT
Than Quang Ninh
0 – 1
Binh Duong
FT
FT
Binh Duong
3 – 0
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Sai Gon
0 – 1
Binh Duong
FT
FT
Ha Noi
1 – 0
Binh Duong
FT
FT
Ha Noi
2 – 1
Binh Duong
FT
Squad 2019
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tấn Trường
Vietnam
|
14 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Tấn Trường
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Đức Cường Trần
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Tiến Phạm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
22 | 2 | 4 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Long
Vietnam
|
12 | 0 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thảo
Vietnam
|
11 | 0 | 2 | 0 | |||
Hùng Thiện Đức Nguyễn
Vietnam
|
11 | 0 | 4 | 0 | |||
Võ Hoàng Quảng
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Hữu Đông Triều
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Veniamin Shumeyko
Kyrgyz Republic
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
8 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Luân
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Long
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Hữu Đông Triều
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Hùng Thiện Đức Nguyễn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Hoàng Quảng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
1 | 1 | |||||
Nguyễn Thanh Thảo
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trung Tín Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Luân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Dũ Đạt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Dũ Đạt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Huỳnh Phú
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tô Văn Vũ
Vietnam
|
22 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Huy
Vietnam
|
19 | 1 | 3 | 0 | |||
Đinh Hoàng Max
Vietnam
|
17 | 0 | 0 | 1 | |||
Tống Anh Tỷ
Vietnam
|
16 | 0 | 0 | 0 | |||
Ali Rabo
Burkina Faso
|
10 | 1 | 1 | 0 | |||
Tô Văn Vũ
Vietnam
|
9 | 3 | 1 | 0 | |||
Đinh Hoàng Max
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Tuấn Cảnh
Vietnam
|
8 | 1 | 2 | 0 | |||
Tấn Tài Lê
Vietnam
|
7 | 0 | 2 | 0 | |||
Pedro Augusto
Brazil
|
6 | 1 | 1 | 0 | |||
Anh Tài Nguyễn
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Huy
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | |||
Võ Ngọc Tỉnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Tống Anh Tỷ
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Tuấn Cảnh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Pedro Augusto
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Pedro Augusto
Brazil
|
1 | 1 | |||||
Đoàn Tuấn Cảnh
Vietnam
|
1 | 1 | |||||
Võ Ngọc Tỉnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Thuận Phạm
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Wander Luiz
Brazil
|
22 | 6 | 3 | 0 | |||
Hồ Sỹ Giáp
Vietnam
|
21 | 3 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
17 | 7 | 0 | 0 | |||
Anh Đức Nguyễn
Vietnam
|
10 | 2 | 0 | 0 | |||
V. Mansaray
USA
|
9 | 2 | 2 | 0 | |||
Wander Luiz
Brazil
|
9 | 5 | 1 | 0 | |||
V. Mansaray
USA
|
8 | 3 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
7 | 1 | 0 | 0 | |||
Hồ Sỹ Giáp
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trần Việt Cường
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trần Việt Cường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
1 | 2 | 0 | 0 | |||
Hồ Sỹ Giáp
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 |