Công An Nhân Dân
🌍 Vietnam
🏟
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)
· Hanoi · 22,500 cap.
League History
| League | 26/27 | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 22/23 | 21/22 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite cup | ✓ | · | · | · | · | · |
| ASEAN Club Championship cup | ✓ | 4 | ✓ | · | · | · |
| Cup cup | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Super Cup cup | ✓ | · | ✓ | · | · | · |
| V.League 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | · | · |
| AFC Champions League Two cup | · | ✓ | · | · | · | · |
| Friendlies Clubs cup | · | · | ✓ | ✓ | · | · |
| V.League 2 | · | · | · | · | 1 | 6 |
Standings 2023
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 1 | 20 | 38 | +18 | |
| V.League 1 | 1 | 13 | 24 | +14 |
Recent Fixtures 2023
FT
Ho Chi Minh
1 – 3
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
1 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Viettel
0 – 3
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
2 – 1
Ha Noi
FT
FT
Nam Dinh
1 – 2
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
0 – 2
Hai Phong
FT
FT
Binh Dinh
0 – 1
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
1 – 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Công An Nhân Dân
1 – 1
Nam Dinh
FT
FT
Da Nang
1 – 0
Công An Nhân Dân
FT
Players by Country
Bùi Hoàng Việt Anh
Bùi Ngọc Long
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dụng
Bùi Xuân Thịnh
Đình Trọng Trần
Đỗ Sỹ Huy
Đoàn Văn Hậu
Giáp Tuấn Dương
Hà Văn Phương
Hồ Tấn Tài
Hồ Văn Cường
Hoàng Trung Phong
Hoàng Văn Toản
Huỳnh Tấn Sinh
Huỳnh Tấn Tài
La Nguyễn Bảo Trung
Lê Phạm Thành Long
Lê Văn Đô
Ngọc Thắng Hồ
Nguyễn Đình Bắc
Nguyễn Hữu Thực
Nguyễn Như Tuấn
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Trọng Long
Nguyễn Văn Đức
Nguyễn Xuân Nam
Phạm Gia Hưng
Phạm Văn Luân
Phan Văn Đức
Phan Văn Hiếu
Sầm Ngọc Đức
Tô Văn Vũ
Trần Quang Thịnh
Trần Tấn Lộc
Trần Văn Trung
Trịnh Đức Lợi
Trương Văn Thiết
Vũ Hữu Quý
Vũ Văn Thanh
Bosnia and Herzegovina
1
▾
Czechia
1
▾
Squad 2023
Goalkeeper
10
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
P. Lê Giang
Slovakia
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
F. Nguyen
Czechia
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Sỹ Huy
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
P. Lê Giang
Slovakia
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
F. Nguyen
Czechia
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Sỹ Huy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Tấn Lộc
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Trung Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
30
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
19 | 1 | 4 | 0 | |||
Bùi Tiến Dụng
Vietnam
|
19 | 0 | 3 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
18 | 3 | 3 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
18 | 0 | 4 | 0 | |||
Lê Văn Đô
Vietnam
|
16 | 3 | 0 | 0 | |||
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
15 | 0 | 1 | 0 | |||
Huỳnh Tấn Sinh
Vietnam
|
15 | 0 | 3 | 0 | |||
Hồ Văn Cường
Vietnam
|
12 | 0 | 1 | 0 | |||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
Elton Monteiro
Portugal
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tấn Sinh
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Tiến Dụng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Đô
Vietnam
|
1 | 1 | 1 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Thực
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Văn Cường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Hữu Quý
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Đức Lợi
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Đức Lợi
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
|||||||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
|||||||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
Midfielder
35
▾
Attacker
17
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Jeferson Elías
Brazil
|
23 | 13 | 2 | 0 | |||
Gustavo Henrique
Brazil
|
20 | 6 | 1 | 0 | |||
Júnior Fialho
Brazil
|
19 | 3 | 4 | 1 | |||
Nguyễn Xuân Nam
Vietnam
|
16 | 1 | 2 | 0 | |||
Trần Văn Trung
Vietnam
|
12 | 2 | 0 | 0 | |||
Jeferson Elías
Brazil
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Júnior Fialho
Brazil
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Gustavo Henrique
Brazil
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Nam
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Gia Hưng
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
J. Tsoumou
Congo
|
1 | 3 | 0 | 0 | |||
J. Tsoumou
Congo
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
D. Georgijević
Serbia
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Gia Hưng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Trung
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Alan Grafite
Brazil
|
|||||||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
Transfers
▲ In
14
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Aug 2025 | S. Mauk | Loan | |
| Aug 2025 | S. Mauk | Loan | |
| Jul 2025 | B. Ly | Free agent | |
| Jul 2025 | Quang Vu Tuyen | Free agent | |
| Jul 2025 | Vũ Tuyên Quang | Free Transfer | |
| Jul 2025 | Trương Văn Thiết | Back from Loan | |
| Jun 2025 | Trương Văn Thiết | Return from loan | |
| Aug 2024 | Vitão | N/A | |
| Aug 2024 | Léo Artur | N/A | |
| Jul 2024 | Đình Trọng Trần | Free | |
| Jul 2024 | Alan Grafite | Free | |
| Jul 2024 | Nguyễn Văn Đức | Free | |
| Jan 2023 | Vũ Hữu Quý | Free | |
| Jan 2023 | Tô Văn Vũ | N/A |
▼ Out
13
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Sept 2025 | Trương Văn Thiết | Transfer | |
| Sept 2025 | Ngọc Thắng Hồ | Transfer | |
| Sept 2025 | Thái | Transfer | |
| Aug 2025 | Thaileon | Free agent | |
| Jul 2025 | Trương Văn Thiết | Loan | |
| Feb 2025 | Trương Văn Thiết | Loan | |
| Oct 2024 | Sầm Ngọc Đức | N/A | |
| Oct 2024 | Huỳnh Tấn Sinh | N/A | |
| Sept 2024 | Nguyễn Anh Tuấn | N/A | |
| Aug 2024 | Hồ Tấn Tài | N/A | |
| Jun 2023 | Trịnh Đức Lợi | Free | |
| Mar 2023 | Võ Lý | Free | |
| Jan 2022 | Hoàng Thanh Tùng | Free |