Công An Nhân Dân
๐ Vietnam
๐
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)
ยท Hanoi ยท 22,500 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 1 | 22 | 43 | +22 |
Recent Fixtures 2022
FT
Dak Lak
0 – 2
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
2 – 1
Pho Hien
FT
FT
Quang Nam
0 – 2
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
1 – 1
Ho Chi Minh City
FT
FT
Bình Phước
0 – 0
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
5 – 1
Can Tho
FT
FT
Công An Nhân Dân
1 – 3
Phu Dong
FT
FT
Sanna Khanh Hoa
1 – 1
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
2 – 0
Phú Thọ
FT
FT
Công An Nhân Dân
3 – 0
Bóng đá Huế
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Sỹ Huy
Vietnam
|
19 | 0 | 2 | 0 | |||
Hoàng Trung Phong
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Lâm Hào
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
21 | 1 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Anh Tài
Vietnam
|
20 | 2 | |||||
Viết Trường Phùng
Vietnam
|
17 | 2 | |||||
Thái Khắc Huy Hoàng
Vietnam
|
16 | 0 | 2 | 0 | |||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
11 | 1 | |||||
Vũ Tiến Long
Vietnam
|
11 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Thực
Vietnam
|
10 | 1 | 1 | ||||
Lê Đức Lương
Vietnam
|
9 | 1 | 1 | ||||
A Sân
Vietnam
|
8 | 4 | |||||
Phan Du Học
Vietnam
|
1 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Thanh Sơn
Vietnam
|
20 | 1 | 4 | 0 | |||
Nguyễn Như Tuấn
Vietnam
|
19 | 2 | 1 | ||||
Hoàng Văn Toản
Vietnam
|
15 | 0 | 3 | 0 | |||
Hà Văn Phương
Vietnam
|
12 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
11 | ||||||
Lương Hoàng Nam
Vietnam
|
9 | ||||||
La Nguyễn Bảo Trung
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Xuân Thịnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Trung Nguyên
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Minh Quyền Hồ
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Minh Bình
Vietnam
|
22 | 6 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Văn Anh
Vietnam
|
21 | 4 | |||||
Đinh Thanh Bình
Vietnam
|
14 | 7 | 4 | ||||
Võ Lý
Vietnam
|
11 | 4 | 1 | ||||
Trần Văn Đạt
Vietnam
|
8 | 2 | 1 | ||||
Huỳnh Tiến Đạt
Vietnam
|
6 |