Công An Nhân Dân
🌍 Vietnam
🏟
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)
· Hanoi · 22,500 cap.
League History
| League | 26/27 | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 22/23 | 21/22 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite cup | ✓ | · | · | · | · | · |
| ASEAN Club Championship cup | ✓ | 4 | ✓ | · | · | · |
| Cup cup | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Super Cup cup | ✓ | · | ✓ | · | · | · |
| V.League 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | · | · |
| AFC Champions League Two cup | · | ✓ | · | · | · | · |
| Friendlies Clubs cup | · | · | ✓ | ✓ | · | · |
| V.League 2 | · | · | · | · | 1 | 6 |
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 6 | 26 | 37 | +9 |
Recent Fixtures 2024
FT
Buriram United
3 – 3
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
2 – 2
Buriram United
FT
FT
Công An Nhân Dân
2 – 0
PSM Makassar
FT
FT
PSM Makassar
1 – 0
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
3 – 2
Pusamania Borneo
FT
FT
Kuala Lumpur FA
2 – 3
Công An Nhân Dân
FT
FT
Kaya
1 – 2
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
2 – 0
Slavia Praha II
FT
FT
Công An Nhân Dân
5 – 0
Home United
FT
FT
Công An Nhân Dân
2 – 1
Buriram United
FT
Players by Country
Bùi Hoàng Việt Anh
Bùi Xuân Thịnh
Đình Trọng Trần
Đỗ Sỹ Huy
Đoàn Văn Hậu
Giáp Tuấn Dương
Hà Văn Phương
Hoà ng Trung Anh
Hoàng Văn Toản
Huỳnh Tấn Tài
Lê Hải Đức
Lê Phạm Thành Long
Lê Văn Đô
Mạnh Trường Hà
Minh Phúc Phạm
Ngọc Thắng Hồ
Nguyễn Đình Bắc
Nguyễn Hữu Thực
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Trọng Long
Nguyễn Văn Đức
Nguyễn Văn Vinh
Phạm Văn Luân
Phan Văn Đức
Trần Quang Thịnh
Trần Tấn Lộc
Trương Văn Thiết
Văn Tấn Chu
Vũ Văn Thanh
Czechia
1
▾
Squad 2024
Goalkeeper
10
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
F. Nguyen
Czechia
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
F. Nguyen
Czechia
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Sỹ Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Sỹ Huy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Tấn Chu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Tấn Chu
Vietnam
|
|||||||
Mạnh Trường Hà
Vietnam
|
|||||||
Trần Tấn Lộc
Vietnam
|
|||||||
Đỗ Sỹ Huy
Vietnam
|
|||||||
F. Nguyen
Czechia
|
Defender
31
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Văn Đô
Vietnam
|
19 | 1 | 2 | 0 | |||
J. Pendant
France
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Hugo Gomes
Brazil
|
7 | 1 | 2 | 0 | |||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Đô
Vietnam
|
6 | 4 | 0 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
4 | 2 | 0 | 0 | |||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
2 | 2 | 0 | 0 | |||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
2 | 0 | 2 | 0 | |||
J. Pendant
France
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Hugo Gomes
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Đô
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoà ng Trung Anh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
|||||||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
|||||||
J. Pendant
France
|
|||||||
Hugo Gomes
Brazil
|
|||||||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
|||||||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
|||||||
Hoà ng Trung Anh
Vietnam
|
|||||||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
|||||||
Lê Hải Đức
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Hữu Thực
Vietnam
|
|||||||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
Midfielder
45
▾
Attacker
10
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Alan Grafite
Brazil
|
6 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
4 | 2 | 1 | 0 | |||
Thái
Brazil
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Alan Grafite
Brazil
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Jeferson Elías
Brazil
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Jeferson Elías
Brazil
|
|||||||
Alan Grafite
Brazil
|
|||||||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
Transfers
▲ In
14
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Aug 2025 | S. Mauk | Loan | |
| Aug 2025 | S. Mauk | Loan | |
| Jul 2025 | B. Ly | Free agent | |
| Jul 2025 | Quang Vu Tuyen | Free agent | |
| Jul 2025 | Vũ Tuyên Quang | Free Transfer | |
| Jul 2025 | Trương Văn Thiết | Back from Loan | |
| Jun 2025 | Trương Văn Thiết | Return from loan | |
| Aug 2024 | Vitão | N/A | |
| Aug 2024 | Léo Artur | N/A | |
| Jul 2024 | Đình Trọng Trần | Free | |
| Jul 2024 | Alan Grafite | Free | |
| Jul 2024 | Nguyễn Văn Đức | Free | |
| Jan 2023 | Vũ Hữu Quý | Free | |
| Jan 2023 | Tô Văn Vũ | N/A |
▼ Out
13
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Sept 2025 | Trương Văn Thiết | Transfer | |
| Sept 2025 | Ngọc Thắng Hồ | Transfer | |
| Sept 2025 | Thái | Transfer | |
| Aug 2025 | Thaileon | Free agent | |
| Jul 2025 | Trương Văn Thiết | Loan | |
| Feb 2025 | Trương Văn Thiết | Loan | |
| Oct 2024 | Sầm Ngọc Đức | N/A | |
| Oct 2024 | Huỳnh Tấn Sinh | N/A | |
| Sept 2024 | Nguyễn Anh Tuấn | N/A | |
| Aug 2024 | Hồ Tấn Tài | N/A | |
| Jun 2023 | Trịnh Đức Lợi | Free | |
| Mar 2023 | Võ Lý | Free | |
| Jan 2022 | Hoàng Thanh Tùng | Free |