Công An Nhân Dân
๐ Vietnam
๐
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)
ยท Hanoi ยท 22,500 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 6 | 26 | 37 | +9 |
Recent Fixtures 2024
FT
Buriram United
3 – 3
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
2 – 2
Buriram United
FT
FT
Công An Nhân Dân
2 – 0
PSM Makassar
FT
FT
PSM Makassar
1 – 0
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
3 – 2
Pusamania Borneo
FT
FT
Kuala Lumpur FA
2 – 3
Công An Nhân Dân
FT
FT
Kaya
1 – 2
Công An Nhân Dân
FT
FT
Công An Nhân Dân
2 – 0
Slavia Praha II
FT
FT
Công An Nhân Dân
5 – 0
Home United
FT
FT
Công An Nhân Dân
2 – 1
Buriram United
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
F. Nguyen
Czechia
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
F. Nguyen
Czechia
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Sỹ Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Sỹ Huy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Tấn Chu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Tấn Chu
Vietnam
|
|||||||
Mạnh Trường Hà
Vietnam
|
|||||||
Trần Tấn Lộc
Vietnam
|
|||||||
Đỗ Sỹ Huy
Vietnam
|
|||||||
F. Nguyen
Czechia
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Văn Đô
Vietnam
|
19 | 1 | 2 | 0 | |||
J. Pendant
France
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Hugo Gomes
Brazil
|
7 | 1 | 2 | 0 | |||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Đô
Vietnam
|
6 | 4 | 0 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
4 | 2 | 0 | 0 | |||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
2 | 2 | 0 | 0 | |||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
2 | 0 | 2 | 0 | |||
J. Pendant
France
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Hugo Gomes
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Đô
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoà ng Trung Anh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
|||||||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
|||||||
J. Pendant
France
|
|||||||
Hugo Gomes
Brazil
|
|||||||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
|||||||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
|||||||
Hoà ng Trung Anh
Vietnam
|
|||||||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
|||||||
Lê Hải Đức
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Hữu Thực
Vietnam
|
|||||||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
Midfielder
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Alan Grafite
Brazil
|
6 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
4 | 2 | 1 | 0 | |||
Thái
Brazil
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Alan Grafite
Brazil
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Jeferson Elías
Brazil
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Jeferson Elías
Brazil
|
|||||||
Alan Grafite
Brazil
|
|||||||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|