๐Ÿšฉ Nguyễn Ngọc Châu
Half-time: 1 โ€“ 0
14'
Nguyen Van Hanh
๐ŸŸจ
23'
Jan
๐ŸŸจ
39'
๐ŸŸจ
45'+2
โšฝ
46'
46'
โ†‘โ†“
62'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
73'
73'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
84'
โ†‘โ†“
84'
โ†‘โ†“
87'
โšฝ
Công An Nhân Dân โ–พ
1
F. Nguyen 33y · 190
Czechia
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
62'โ†“
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
84'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 🟨 30y · 172
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
73'โ†“
35
Jhon Cley 32y · 183
Brazil
84'โ†“
70
R. Success 28y
Nigeria
73'โ†“
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
73'โ†‘
8
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
sub
24
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
84'โ†‘
30
Nguyễn Hữu Thực 24y · 181
Vietnam
sub
38
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
84'โ†‘
68
Gustavo Henrique 30y · 183 cm
Brazil
62'โ†‘
88
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
73'โ†‘
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
sub
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
46'โ†“
14
Jan 🟨 33y · 190 cm
Brazil
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
68'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
46'โ†“
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
36
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
37
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
75'โ†“
88
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
97
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
12
Nguyễn Vũ Linh 29y · 166 cm
Vietnam
75'โ†‘
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
68'โ†‘
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
46'โ†‘
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
sub
25
Dương Quang Tuấn 30y · 174 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Ngọc Thắng 23y · 174 cm
Vietnam
sub
86
Đào Tấn Lộc 27y
Vietnam
sub
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
46'โ†‘