๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 1 โ€“ 0
43'
๐ŸŸจ
45'
๐ŸŸจ
45'+1
โšฝP
46'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
48'
๐ŸŸจ
58'
Jan
๐ŸŸจ
59'
61'
โšฝ
64'
โšฝ
65'
โ†‘โ†“
65'
68'
74'
๐ŸŸจ
Raphael
75'
โšฝ
77'
โ†‘โ†“
77'
โ†‘โ†“
78'
๐ŸŸจ
81'
โ†‘โ†“
85'
Jan
โšฝ
90'+3
โšฝ
Công An Nhân Dân โ–พ
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
8
Nguyễn Xuân Nam 🟨 32y · 178 cm
Vietnam
46'โ†“
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
77'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
77'โ†“
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
59'โ†“
35
Jhon Cley 32y · 183
Brazil
81'โ†“
68
Gustavo Henrique 30y · 183 cm
Brazil
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
59'โ†‘
22
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
81'โ†‘
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
sub
30
Nguyễn Hữu Thực 24y · 181
Vietnam
sub
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
sub
38
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
77'โ†‘
55
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
sub
70
R. Success 28y
Nigeria
46'โ†‘
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
77'โ†‘
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
14
Jan 🟨 33y · 190 cm
Brazil
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
65'โ†“
19
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
65'โ†“
25
Dương Quang Tuấn 30y · 174 cm
Vietnam
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
28
Nguyễn Trung Học 28y · 172 cm
Vietnam
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
88
Zé Paulo 🟨 32y · 189 cm
Brazil
46'โ†“
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
97
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
68'โ†“
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
46'โ†‘
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
68'โ†‘
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
65'โ†‘
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
65'โ†‘
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
sub
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
37
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
sub
86
Đào Tấn Lộc 27y
Vietnam
sub