๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 1
28'
๐ŸŸจ
V. T. Tran
30'
โšฝ
38'
๐ŸŸจ
41'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
58'
58'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
68'
70'
๐ŸŸจ
75'
85'
โ†‘โ†“
90'
90'+4
๐ŸŸจ
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 🟨 30y · 189 cm
Brazil
5
Trần Văn Thái 24y · 175 cm
Vietnam
68'โ†“
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
7
V. Le 22y · 180 cm
Russia
46'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
68'โ†“
10
Rafaelson 29y · 183
Brazil
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
43
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
68'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Nguyễn Đức Hữu 25y · 171 cm
Vietnam
90'โ†‘
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
68'โ†‘
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
sub
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
sub
Công An Nhân Dân โ–พ
1
F. Nguyen 🟨 33y · 190
Czechia
3
Huỳnh Tấn Sinh 🟨 28y · 182 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
75'โ†“
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
58'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
22
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
58'โ†“
35
Jhon Cley 32y · 183
Brazil
85'โ†“
68
Gustavo Henrique 30y · 183 cm
Brazil
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
58'โ†‘
8
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
sub
24
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
sub
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
85'โ†‘
30
Nguyễn Hữu Thực 24y · 181
Vietnam
sub
55
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
sub
88
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
58'โ†‘
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
75'โ†‘