๐Ÿšฉ Hoàng Thanh Bình
Half-time: 2 โ€“ 0
7'
๐ŸŸจ
19'
โšฝ
36'
Cao Van Trien
๐ŸŸจ
38'
โšฝP
46'
46'
53'
๐ŸŸจ
55'
โ†‘โ†“
59'
๐ŸŸจ
64'
70'
โšฝ
73'
โ†‘โ†“
73'
77'
โ†‘โ†“
81'
โšฝ
83'
โšฝ
85'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
Công An Nhân Dân โ–พ
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
64'โ†“
8
Nguyễn Xuân Nam 🟨 32y · 178 cm
Vietnam
77'โ†“
9
J. Tsoumou 35y · 189 cm
Congo
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
24
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
85'โ†“
35
Jhon Cley 32y · 183
Brazil
85'โ†“
68
Gustavo Henrique 30y · 183 cm
Brazil
85'โ†“
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
85'โ†‘
6
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
sub
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
64'โ†‘
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
77'โ†‘
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
85'โ†‘
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
sub
55
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
sub
88
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
85'โ†‘
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
sub
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
73'โ†“
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
7
V. Le 22y · 180 cm
Russia
55'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Rafaelson 29y · 183
Brazil
73'โ†“
11
J. Lynch 🟨 35y · 185 cm
Jamaica
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
43
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
sub
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
55'โ†‘
12
Nguyễn Đức Hữu 25y · 171 cm
Vietnam
73'โ†‘
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
sub
18
Nguyễn Hải Chi Nguyện 21y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Schmidt Adriano 🟨 32y · 185 cm
Vietnam
46'โ†‘
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
46'โ†‘
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
73'โ†‘