Vietnam
๐ Vietnam ๐
Founded 1962 ๐ท VIE
๐
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
ยท Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot) ยท 20,250 cap.
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.4 | |
F. Nguyen
Czechia
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
F. Nguyen
Czechia
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | |
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.0 | |
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Xuân Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Quan Văn Chuẩn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt II
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt II
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Trung Kiên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Trung Kiên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
F. Nguyen
Czechia
|
Defender
Midfielder
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
8 | 4 | 2 | 0 | 0 | 7.7 | |
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.0 | |
Đinh Thanh Bình
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.7 | |
Bùi Vĩ Hào
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
Đinh Thanh Bình
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
Phạm Tuấn Hải
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | ||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Thanh Bình
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Nhàn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Việt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Việt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhâm Mạnh Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Bảo Toàn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Rafaelson
Brazil
|
Unknown
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Vĩ Hào
Vietnam
|
6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.4 | |
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |