Vietnam
🌍 Vietnam 📅 Founded 1962 🏷 VIE
🏟
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
· Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot) · 20,250 cap.
League History
| League | 27/28 | 26/27 | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 22/23 | 21/22 | 20/21 | 19/20 | 18/19 | 17/18 | 16/17 | 14/15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asian Cup cup | 1 | · | · | · | 4 | · | · | · | 3 | · | · | · | · |
| Friendlies cup | · | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | · | ✓ | ✓ | · | · |
| World Cup - Qualification Asia cup | · | ✓ | · | · | · | 6 | · | · | · | ✓ | · | · | · |
| ASEAN Championship cup | · | · | ✓ | ✓ | · | ✓ | · | ✓ | · | ✓ | · | ✓ | ✓ |
| Asian Cup - Qualification cup | · | · | · | 1 | · | · | · | · | ✓ | · | · | · | · |
Standings 2019
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| Asian Cup | 3 | 3 | 3 | -1 |
Players' Clubs
Squad 2019
Goalkeeper
9
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Mạnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phí Minh Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Mạnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Cường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
22
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
5 | 1 | 0 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
4 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
A Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Khánh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Xuân Mạnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Anh Quang
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tấn Sinh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Khương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
25
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Trọng Hoàng
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Đinh Thanh Trung
Vietnam
|
5 | 1 | 0 | 0 | |||
Lương Xuân Trường
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
5 | 1 | 0 | 0 | |||
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Đức
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Lương Xuân Trường
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Huy Hùng
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Huy Hùng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Minh Tuấn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Minh Vương
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Hoàng Thịnh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Mạc Hồng Quân
Vietnam
|
2 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Khắc Ngọc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Đức
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Xuân Cường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Văn Thuận
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Minh Vương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nghiêm Xuân Tú
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
11
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Công Phượng
Vietnam
|
6 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Phượng
Vietnam
|
5 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
5 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngân Văn Đại
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tuấn Tài
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |