Vietnam
๐ Vietnam ๐
Founded 1962 ๐ท VIE
๐
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
ยท Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot) ยท 20,250 cap.
Standings 2019
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| Asian Cup | 3 | 3 | 3 | -1 |
Squad 2019
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Mạnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phí Minh Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Mạnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Cường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
5 | 1 | 0 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
4 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
A Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Khánh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Xuân Mạnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Anh Quang
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tấn Sinh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Khương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Trọng Hoàng
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Đinh Thanh Trung
Vietnam
|
5 | 1 | 0 | 0 | |||
Lương Xuân Trường
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
5 | 1 | 0 | 0 | |||
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Đức
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Lương Xuân Trường
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Huy Hùng
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Huy Hùng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Minh Tuấn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Minh Vương
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Hoàng Thịnh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Mạc Hồng Quân
Vietnam
|
2 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Khắc Ngọc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Đức
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Xuân Cường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Văn Thuận
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Minh Vương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nghiêm Xuân Tú
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Công Phượng
Vietnam
|
6 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Phượng
Vietnam
|
5 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
5 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngân Văn Đại
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tuấn Tài
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |