Vietnam
🌍 Vietnam 📅 Founded 1962 🏷 VIE
🏟
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
· Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot) · 20,250 cap.
League History
| League | 27/28 | 26/27 | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 22/23 | 21/22 | 20/21 | 19/20 | 18/19 | 17/18 | 16/17 | 14/15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asian Cup cup | 1 | · | · | · | 4 | · | · | · | 3 | · | · | · | · |
| Friendlies cup | · | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | · | ✓ | ✓ | · | · |
| World Cup - Qualification Asia cup | · | ✓ | · | · | · | 6 | · | · | · | ✓ | · | · | · |
| ASEAN Championship cup | · | · | ✓ | ✓ | · | ✓ | · | ✓ | · | ✓ | · | ✓ | ✓ |
| Asian Cup - Qualification cup | · | · | · | 1 | · | · | · | · | ✓ | · | · | · | · |
Standings 2023
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| Asian Cup | 4 | 3 | 0 | -4 |
Players' Clubs
Squad 2023
Goalkeeper
8
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
F. Nguyen
Czechia
|
3 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | ||
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toản
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt II
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt II
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
24
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Xuân Mạnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | ||
Phan Tuấn Tài
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ||
Trọng Võ Minh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
3 | 1 | 1 | 0 | 7.0 | ||
Hồ Văn Cường
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Tuấn Tài
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | ||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
Trọng Võ Minh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 1 | |||
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
Lê Ngọc Bảo
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | ||
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
23
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Khuất Văn Khang
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6.2 | |
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | ||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Đức
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Phạm Thành Long
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | 6.2 | ||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | 7.2 | ||
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.8 | |
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Trường
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | ||
Khuất Văn Khang
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Tuấn Hải
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Toản
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Triệu Việt Hưng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Triệu Việt Hưng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Đức
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Chiến
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lương Hoàng Nam
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Châu Ngọc Quang
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Đức
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Luân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
11
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | 6.8 | ||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Tuấn Hải
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 1 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | ||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Vĩ Hào
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Unknown
2
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.8 | |
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.5 |