๐Ÿšฉ Kim Woo-Sung
Half-time: 0 โ€“ 0
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
57'
๐ŸŸจ
59'
โ†‘โ†“
60'
60'
61'
๐ŸŸจ
61'
๐ŸŸจ
65'
โ†‘โ†“
65'
โ†‘โ†“
73'
83'
โ†‘โ†“
89'
โšฝVAR
90'+11
90'+14
Singapore โ–พ
1
I. Mahbud 36y · 175
3
R. Stewart 26y · 182
59'โ†“
5
8
65'โ†“
9
65'โ†“
16
83'โ†“
20
S. Anuar 🟨 35y · 168
4
sub
10
59'โ†‘
11
83'โ†‘
12
sub
13
65'โ†‘
14
H. Harun 35y · 175
65'โ†‘
18
sub
22
sub
23
sub
Vietnam โ–พ
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
46'โ†“
5
46'โ†“
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
14
15
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
16
Nguyễn Thành Chung 🟨 28y · 181 cm
18
60'โ†“
19
60'โ†“
26
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
73'โ†“
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
46'โ†‘
3
73'โ†‘
6
sub
10
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
sub
13
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
46'โ†‘
22
60'โ†‘
24
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
sub
25
60'โ†‘