๐Ÿšฉ Trương Hồng Vũ
Half-time: 1 โ€“ 0
29'
โšฝ
31'
๐ŸŸจ
34'
๐ŸŸจ
38'
โ†‘โ†“
38'
โ†‘โ†“
51'
๐ŸŸจ
53'
T. A. Le
๐ŸŸจ
58'
โ†‘โ†“
58'
โ†‘โ†“
64'
64'
65'
65'
โ†‘โ†“
79'
84'
Le Ngoc Bao
๐ŸŸจ
87'
๐ŸŸจ
89'
โšฝ
90'+1
โšฝ
90'+3
๐ŸŸจ
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 🟨 34y · 170 cm
Vietnam
65'โ†“
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
38'โ†“
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
79'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
65'โ†“
43
Brendon 31y · 188 cm
Brazil
50
A. Bygrave 🟨 32y · 175 cm
Jamaica
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
12
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
65'โ†‘
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
38'โ†‘
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
sub
20
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
79'โ†‘
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
65'โ†‘
28
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
Binh Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
64'โ†“
9
Rafaelson 29y · 183
Brazil
10
Hêndrio 🟨 32y · 181
Brazil
11
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
58'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
64'โ†“
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
18
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
58'โ†“
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
28
Lý Công Hoàng Anh 🟨 26y · 168
Vietnam
38'โ†“
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
64'โ†‘
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
58'โ†‘
12
J. Lynch 35y · 185 cm
Jamaica
38'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
64'โ†‘
34
Nguyễn Hải Chi Nguyện 21y · 172 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
58'โ†‘
98
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
sub