๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 0 โ€“ 0
20'
Do Thanh Thinh
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
52'
โšฝ
61'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
62'
โ†‘โ†“
62'
72'
72'
โ†‘โ†“
73'
โšฝP
78'
๐ŸŸจ
82'
87'
90'+1
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Võ Huy Toàn 🟨 33y · 175 cm
Vietnam
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
61'โ†“
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
90'โ†“
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
61'โ†“
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
87'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
99
Wander Luiz 34y
Brazil
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
sub
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
61'โ†‘
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
90'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
61'โ†‘
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
87'โ†‘
22
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub
Binh Dinh โ–พ
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
46'โ†“
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
62'โ†“
10
Léo Artur 31y · 177
Brazil
12
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
82'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
18
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
72'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
72'โ†‘
15
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
46'โ†‘
22
João Mário 32y · 185 cm
Guinea-Bissau
62'โ†‘
66
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
72'โ†‘
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
82'โ†‘
91
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
sub
94
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
sub