๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 0 โ€“ 3
6'
๐ŸŸจ
13'
โšฝ
17'
17'
โšฝ
30'
41'
๐ŸŸจ
45'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
51'
๐ŸŸจ
53'
๐ŸŸจ
59'
โ†‘โ†“
63'
๐ŸŸจ
79'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
86'
๐ŸŸจ
86'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
90'+1
โšฝP
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
30'โ†“
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
11
João Paulo 29y · 178
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
79'โ†“
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
79'โ†“
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
17'โ†“
93
Junior Barros 33y · 181 cm
Brazil
99
Dario da Silva 34y · 187 cm
Brazil
46'โ†“
6
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
sub
10
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
15
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
30'โ†‘
19
sub
22
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
79'โ†‘
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
17'โ†‘
38
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
79'โ†‘
39
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
sub
Binh Dinh โ–พ
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
5
Vũ Hữu Quý 33y · 175 cm
Vietnam
8
Trần Đình Kha 32y · 175 cm
Vietnam
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
86'โ†“
10
Hêndrio 32y · 181
Brazil
86'โ†“
19
Nguyễn Hữu Định 35y · 170 cm
Vietnam
26'โ†“
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
40
Ahn Byeong-Geon 37y · 190 cm
Korea Republic
79
Lê Thanh Phong 30y · 175 cm
Vietnam
59'โ†“
2
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
6
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
86'โ†‘
7
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
26'โ†‘
14
86'โ†‘
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
21
Trần Hoàng Sơn 29y · 183 cm
Vietnam
59'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
46'โ†‘
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub