๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 0
21'
Do Van Thuan
๐ŸŸจ
37'
46'
โ†‘โ†“
50'
Cao Van Trien
๐ŸŸจ
53'
๐ŸŸจ
H. A. Le Cao
66'
โ†‘โ†“
70'
โšฝ
73'
โ†‘โ†“
73'
73'
75'
๐ŸŸจ
V. N. Hoang
82'
Do Thanh Thinh
๐ŸŸจ
83'
โšฝP
87'
โ†‘โ†“
88'
๐ŸŸจ
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
5
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
73'โ†“
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
87'โ†“
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
73'โ†“
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
37'โ†“
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
73'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
88
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
99
J. Campbell 34y
USA
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
87'โ†‘
20
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 🟨 29y · 176 cm
Vietnam
37'โ†‘
22
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
73'โ†‘
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
73'โ†‘
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
27
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
73'โ†‘
Binh Dinh โ–พ
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Rafaelson 29y · 183
Brazil
11
J. Lynch 35y · 185 cm
Jamaica
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
66'โ†“
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
66'โ†“
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
sub
7
V. Le 22y · 180 cm
Russia
sub
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
46'โ†‘
15
Lê Ngọc Hải 24y · 180 cm
Vietnam
sub
18
Nguyễn Hải Chi Nguyện 21y · 172 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Mạnh Cường 28y · 182 cm
Vietnam
sub
43
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
66'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
66'โ†‘