๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 1
37'
โšฝ
45'+1
๐ŸŸจ
56'
โšฝ
62'
64'
๐ŸŸจ
65'
๐ŸŸจ
67'
72'
๐ŸŸจ
79'
โ†‘โ†“
82'
โ†‘โ†“
82'
88'
๐ŸŸจ
89'
โ†‘โ†“
90'+2
โ†‘โ†“
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
67'โ†“
10
Léo Artur 31y · 177
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
18
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
90'โ†“
72
Alan Grafite 28y · 189
Brazil
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
79'โ†“
94
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
67'โ†“
2
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
67'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
15
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
67'โ†‘
20
Đào Gia Việt 23y · 180 cm
Vietnam
sub
66
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
79'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
91
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
sub
98
Phạm Minh Nghĩa 27y · 177 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
89'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
82'โ†“
10
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
89'โ†“
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
82'โ†“
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
62'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
90
S. Patiño 29y · 185 cm
Colombia
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
89'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
82'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
62'โ†‘
22
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
89'โ†‘
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
82'โ†‘
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub