๐Ÿšฉ Lê Đức Cảnh
Half-time: 2 โ€“ 1
7'
โšฝ
24'
32'
โšฝ
46'
46'
58'
โ†‘โ†“
58'
โ†‘โ†“
60'
๐ŸŸจ
66'
๐ŸŸจ
69'
โ†‘โ†“
70'
โ†‘โ†“
79'
๐ŸŸจ
83'
84'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
58'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
70'โ†“
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
58'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
84'โ†“
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
99
V. Silađi 🟨 33y
Serbia
69'โ†“
8
Đậu Văn Toàn 🟨 29y · 170 cm
Vietnam
58'โ†‘
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
69'โ†‘
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
70'โ†‘
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
sub
26
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
84'โ†‘
29
Ngô Đức Hoàng 23y · 178 cm
Vietnam
sub
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
58'โ†‘
65
Trần Văn Đạt 25y · 175
Vietnam
sub
Sai Gon โ–พ
3
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
88'โ†“
13
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
17
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
88'โ†“
18
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
28
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
38
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
81'โ†“
7
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
81'โ†‘
8
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
88'โ†‘
11
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
88'โ†‘
27
Bùi Xuân Quý 33y · 170 cm
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
sub
40
Ahn Byeong-Geon 37y · 190 cm
Korea Republic
46'โ†‘
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
sub