Half-time: 1 โ€“ 2
9'
12'
โšฝ
29'
31'
37'
๐ŸŸจ
P. Pedro
44'
โšฝ
61'
๐ŸŸจ
G. Santos
61'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
69'
โšฝ
71'
90'+1
90'+3
โ†‘โ†“
Sai Gon โ–พ
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
12
Pedro Paulo 32y · 186 cm
Brazil
15
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
9'โ†“
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
29
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
71'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
61'โ†“
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
95
Gustavo 31y · 193 cm
Brazil
6
Trần Văn Bửu 28y · 168 cm
Vietnam
sub
7
61'โ†‘
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
71'โ†‘
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
sub
25
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
32
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
sub
35
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
9'โ†‘
Ha Noi โ–พ
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
29'โ†“
18
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
90'โ†“
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
63'โ†“
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
7
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
90'โ†‘
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
29'โ†‘
26
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
sub
36
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
38
P. Kébé 36y · 185 cm
France
63'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub