๐Ÿšฉ Trần Văn Lập
Half-time: 1 โ€“ 1
3'
โšฝ
28'
40'
60'
๐ŸŸจ
62'
62'
โ†‘โ†“
65'
โ†‘โ†“
66'
โšฝ
74'
โ†‘โ†“
78'
โ†‘โ†“
78'
โ†‘โ†“
80'
โšฝ
82'
โ†‘โ†“
82'
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
6
Đậu Văn Toàn 🟨 29y · 170 cm
Vietnam
62'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
78'โ†“
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
62'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
78'โ†“
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
40'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
62'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
62'โ†‘
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
sub
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
78'โ†‘
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
78'โ†‘
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
36
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
40'โ†‘
Sai Gon โ–พ
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
12
Trần Anh Thi 30y · 177 cm
Vietnam
65'โ†“
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
15
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
74'โ†“
18
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
82'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
27
Bùi Xuân Quý 33y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
47
P. Kébé 36y · 185 cm
France
1
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
sub
2
Lê Vương Minh Nhất 26y · 173 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
65'โ†‘
8
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
82'โ†‘
10
D. Matsui 45y · 175 cm
Japan
74'โ†‘
14
Tẩy Văn Toàn 25y · 172 cm
Vietnam
82'โ†‘
19
sub
20
Nguyễn Thanh Thụ 32y · 171 cm
Vietnam
sub
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
sub