๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 1 โ€“ 1
9'
โšฝ
33'
Trinh Duc Loi
๐ŸŸจ
40'
๐ŸŸจ
40'
โšฝ
46'
47'
52'
54'
โ†‘โ†“
66'
69'
โšฝ
72'
72'
75'
75'
โ†‘โ†“
75'
83'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
8
M. Oloya 🟨 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
75'โ†“
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
60'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
75'โ†“
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
75'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
83'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
75'โ†‘
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
75'โ†‘
26
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
51
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
75'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
60'โ†‘
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
83'โ†‘
Sai Gon โ–พ
10
Pedro Paulo 32y · 186 cm
Brazil
15
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
54'โ†“
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
46'โ†“
22
72'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
32
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
72'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
89'โ†“
40
Ahn Byeong-Geon 37y · 190 cm
Korea Republic
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
3
sub
5
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
89'โ†‘
7
72'โ†‘
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
72'โ†‘
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
54'โ†‘
24
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
29
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
sub
66
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
sub