๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 0
40'
Huynh Tan Tai
๐ŸŸจ
41'
๐ŸŸจ
46'
48'
โšฝ
51'
Nguyen Vu Tin
๐ŸŸจ
55'
68'
P. Pedro
๐ŸŸจ
68'
77'
78'
78'
82'
๐ŸŸจ
90'+1
๐ŸŸจ
90'+3
90'+6
Ha Noi โ–พ
4
Nguyễn Văn Dũng 🟨 32y · 180 cm
Vietnam
8
M. Oloya 🟨 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
55'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
90'โ†“
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
77'โ†“
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
sub
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
7
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
sub
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
55'โ†‘
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
77'โ†‘
18
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
97
Nguyễn Mạnh Tiến 29y · 170 cm
Vietnam
sub
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
Sai Gon โ–พ
10
Pedro Paulo 32y · 186 cm
Brazil
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
46'โ†“
22
90'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
68'โ†“
29
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
78'โ†“
32
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
78'โ†“
40
Ahn Byeong-Geon 37y · 190 cm
Korea Republic
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
5
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
46'โ†‘
9
78'โ†‘
15
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
68'โ†‘
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
78'โ†‘
20
Nguyễn Thanh Thụ 32y · 171 cm
Vietnam
sub
24
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub