4 โ€“ 2
27 Apr 2021 12:00 ยทSân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 3 โ€“ 0
16'
โšฝ
23'
๐ŸŸจ
42'
43'
45'+1
๐ŸŸจ
45'+1
โšฝ
56'
โšฝ
59'
๐ŸŸจ
59'
62'
โ†‘โ†“
62'
67'
69'
๐ŸŸจ
69'
โšฝ
82'
๐ŸŸจ
83'
83'
83'
โ†‘โ†“
90'
โšฝ
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
7
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
83'โ†“
8
Nguyễn Trung Học 28y · 172 cm
Vietnam
59'โ†“
10
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
11
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
12
K. Oahimijie 34y
Nigeria
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
83'โ†“
24
I. Akinade 32y · 190
Nigeria
25
Dương Quang Tuấn 30y · 174 cm
Vietnam
28
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
37
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
83'โ†“
5
Trần Đức Nam 27y · 178 cm
Vietnam
sub
6
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
59'โ†‘
14
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
67'โ†‘
18
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
83'โ†‘
19
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
83'โ†‘
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
83'โ†‘
76
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
6
Nguyễn Trọng Huy 🟨 29y · 179 cm
Vietnam
7
Nguyễn Thanh Long 🟨 33y · 180 cm
Vietnam
62'โ†“
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
74'โ†“
9
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
43'โ†“
10
V. Mansaray 🟨 29y · 180 cm
USA
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
62'โ†“
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
27
Nguyễn Trung Tín 🟨 34y ·
Vietnam
62'โ†“
88
A. Rabo 40y ·
Burkina Faso
2
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
74'โ†‘
4
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
62'โ†‘
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
sub
14
Trần Hoàng Phương 32y · 167 cm
Vietnam
sub
15
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
62'โ†‘
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
43'โ†‘
18
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
62'โ†‘