3 โ€“ 1
03 May 2025 12:00 ยทSân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 1 โ€“ 1
5'
โšฝ
14'
Jan
๐ŸŸฅ
23'
โšฝP
43'
๐ŸŸจ
48'
โšฝ
61'
61'
โ†‘โ†“
64'
67'
๐ŸŸจ
72'
โ†‘โ†“
73'
79'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
81'โ†“
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
61'โ†“
8
Nguyễn Trọng Hoàng 🟨 37y · 169 cm
Vietnam
12
Helerson 28y · 190 cm
Brazil
14
Le Viktor 22y · 180 cm
Russia
81'โ†“
15
L. Adou 28y · 178 cm
France
36
N. Mbo 27y · 185 cm
England
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
72'โ†“
88
Bùi Duy Thường 🟨 30y · 176 cm
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
61'โ†“
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
sub
7
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
sub
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
sub
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
61'โ†‘
20
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
61'โ†‘
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
81'โ†‘
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
72'โ†‘
48
Nguyễn Hoàng Trung Nguyên 25y · 168 cm
Vietnam
81'โ†‘
Binh Duong โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
79'โ†“
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
73'โ†“
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
16
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
79'โ†“
18
Nguyễn Ngọc Chiến 20y · 181 cm
Vietnam
79'โ†“
19
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
64'โ†“
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
93
Jan 🟥 33y · 190 cm
Brazil
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
79'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
79'โ†‘
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
64'โ†‘
24
Trần Hoàng Bảo 25y · 176 cm
Vietnam
79'โ†‘
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
73'โ†‘
28
Nguyễn Hữu Hoài Phong 19y · 176 cm
Vietnam
sub
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub