๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên A
Half-time: 2 โ€“ 0
8'
๐ŸŸจ
21'
โšฝ
38'
off: N. Mbo
โ†‘โ†“
45'
46'
46'
โ†‘โ†“
58'
61'
79'
โšฝ
80'
88'
๐ŸŸจ
88'
โšฝ
90'+1
โ†‘โ†“
90'+3
Geovane
๐ŸŸจ
Binh Duong โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
61'โ†“
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
16
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
80'โ†“
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
58'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
80'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
80'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
61'โ†‘
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
80'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
24
Trần Hoàng Bảo 25y · 176 cm
Vietnam
58'โ†‘
26
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
29
C. Dipita 22y · 189 cm
Cameroon
sub
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
46'โ†“
7
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
65'โ†“
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
12
Helerson 28y · 190 cm
Brazil
15
L. Adou 28y · 178 cm
France
36
N. Mbo 🟨 27y · 185 cm
England
38'โ†“
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
90'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
sub
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
sub
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
38'โ†‘
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
46'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 🟨 33y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
65'โ†‘
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘