2 โ€“ 0
31 Mar 2024 11:00 ยทSân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
๐Ÿšฉ Đỗ Anh Đức
Half-time: 1 โ€“ 0
21'
๐ŸŸจ
28'
๐ŸŸจ
44'
46'
46'
โ†‘โ†“
52'
โšฝ
53'
โ†‘โ†“
60'
โ†‘โ†“
60'
60'
68'
70'
โ†‘โ†“
77'
โ†‘โ†“
85'
๐ŸŸจ
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
4
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
8
Bruno Ramires 32y · 190
Brazil
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
60'โ†“
11
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
77'โ†“
17
Trần Văn Bửu 28y · 168 cm
Vietnam
24
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
60'โ†“
28
Nguyễn Trung Học 28y · 172 cm
Vietnam
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
99
P. Ibara 30y · 192
Congo
70'โ†“
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
sub
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
60'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
77'โ†‘
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
sub
23
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
sub
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Ngọc Thắng 23y · 174 cm
Vietnam
46'โ†‘
89
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
60'โ†‘
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
70'โ†‘
Binh Duong โ–พ
4
Jan 33y · 190 cm
Brazil
5
J. Onoja 27y
Nigeria
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
60'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
53'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
68'โ†“
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
60'โ†‘
6
C. Tran 31y
USA
46'โ†‘
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
sub
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
53'โ†‘
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
26
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
sub
29
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
68'โ†‘
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
sub