๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 0
41'
๐ŸŸจ
60'
๐ŸŸจ
Jan
62'
๐ŸŸจ
63'
๐ŸŸจ
70'
72'
โ†‘โ†“
72'
โ†‘โ†“
72'
72'
โšฝ
85'
๐ŸŸจ
88'
88'
โ†‘โ†“
90'
๐ŸŸจ
90'+2
V. T. Vu
๐ŸŸจ
90'+4
โ†‘โ†“
Binh Duong โ–พ
4
Jan 🟨 33y · 190 cm
Brazil
5
J. Onoja 🟨 27y
Nigeria
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
90'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
70'โ†“
90
C. Atshimene 🟨 25y · 188 cm
Nigeria
87'โ†“
8
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
87'โ†‘
19
Nguyễn Thành Lộc 29y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
27
Đoàn Hải Quân 29y · 180 cm
Vietnam
sub
29
Võ Hoàng Minh Khoa 🟨 25y · 173 cm
Vietnam
70'โ†‘
32
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
90'โ†‘
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
8
Bruno Ramires 32y · 190
Brazil
17
Trần Văn Bửu 28y · 168 cm
Vietnam
72'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 🟨 35y
Vietnam
72'โ†“
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
28
Nguyễn Trung Học 28y · 172 cm
Vietnam
88'โ†“
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
89
Nguyễn Trọng Hoàng 🟨 37y · 169 cm
Vietnam
72'โ†“
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
99
P. Ibara 30y · 192
Congo
88'โ†“
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
sub
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
88'โ†‘
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
72'โ†‘
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
72'โ†‘
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
72'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
88'โ†‘
23
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
sub
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Ngọc Thắng 23y · 174 cm
Vietnam
sub