๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 0 โ€“ 1
12'
โšฝ
39'
๐ŸŸจ
Q. Lam
41'
V. K. Duong
๐ŸŸจ
54'
61'
โ†‘โ†“
61'
61'
70'
73'
โ†‘โ†“
73'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
84'
90'+5
โšฝP
Hai Phong โ–พ
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
61'โ†“
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
81'โ†“
15
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
61'โ†“
17
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
70'โ†“
20
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
79
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
61'โ†“
98
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
8
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
sub
21
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
61'โ†‘
23
61'โ†‘
25
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
26
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
81'โ†‘
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
70'โ†‘
99
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
61'โ†‘
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
3
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
73'โ†“
10
Diogo Pereira 36y · 184 cm
Brazil
73'โ†“
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
84'โ†“
13
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
54'โ†“
95
Gustavo 31y · 193 cm
Brazil
99
Eydison 38y
Brazil
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
84'โ†‘
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
54'โ†‘
19
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
73'โ†‘
20
Vũ Hồng Quân 26y · 170 cm
Vietnam
73'โ†‘
21
Đoàn Văn Quý 27y · 170 cm
Vietnam
sub
22
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
sub
98
Phan Minh Thành 27y · 192 cm
Vietnam
sub