๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 0 โ€“ 0
24'
โ†‘โ†“
41'
๐ŸŸจ
46'
66'
๐ŸŸจ
66'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
71'
A. Schmidt (OG)
โšฝ
76'
โ†‘โ†“
87'
๐ŸŸจ
T. D. Nguyen
87'
๐ŸŸจ
88'
88'
โ†‘โ†“
90'+3
Hai Phong โ–พ
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
6
88'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
76'โ†“
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
76'โ†“
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
16
Claudecir 37y · 189 cm
Brazil
18
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
27
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
88'โ†“
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
39
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
69'โ†“
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
69'โ†‘
5
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
sub
12
88'โ†‘
26
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
88'โ†‘
29
sub
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
76'โ†‘
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
76'โ†‘
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
24'โ†“
3
Dương Thanh Hào 🟨 35y · 175
Vietnam
7
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
90'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
66'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
88
Nguyễn Hai Long 🟨 25y · 168 cm
Vietnam
91
J. Lynch 🟨 35y · 185 cm
Jamaica
66'โ†“
1
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
6
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
46'โ†‘
11
Hồ Hùng Cường 31y
Vietnam
66'โ†‘
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
23
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
24
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
66'โ†‘
37
Lê Thế Mạnh 32y · 172 cm
Vietnam
sub