Half-time: 1 โ€“ 0
27'
33'
47'
โšฝ
60'
75'
85'
90'+2
โšฝ
90'+4
โšฝ
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
75'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
9
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
60'โ†“
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
75'โ†‘
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
60'โ†‘
18
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
sub
88
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
90
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub
95
Hoàng Văn Hưng 30y ·
Vietnam
sub
98
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
8
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
85'โ†“
27
64'โ†“
35
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
33'โ†“
1
33'โ†‘
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
sub
14
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
85'โ†‘
26
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
34
64'โ†‘