Half-time: 1 โ€“ 0
12'
โšฝ
45'
46'
โ†‘โ†“
67'
83'
Than Quang Ninh โ–พ
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
46'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
9
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
67'โ†“
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
83'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
sub
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
46'โ†‘
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
sub
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
83'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
67'โ†‘
95
Hoàng Văn Hưng 30y ·
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
3
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
45'โ†“
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
25
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
26
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
63'โ†“
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
45'โ†‘
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
sub
11
63'โ†‘
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
sub
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub