Half-time: 2 โ€“ 0
7'
33'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
71'
79'
โšฝ
84'
โ†‘โ†“
Than Quang Ninh โ–พ
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
8
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
18
84'โ†“
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
23
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
84'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
sub
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
7
58'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
71'โ†“
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
26
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
36'โ†“
30
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
15
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
71'โ†‘
22
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
58'โ†‘
34
36'โ†‘