Half-time: 0 โ€“ 0
6'
38'
46'
60'
83'
90'+2
โ†‘โ†“
Than Quang Ninh โ–พ
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
6'โ†“
8
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
11
46'โ†“
23
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
38'โ†“
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
sub
12
38'โ†‘
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
6'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
sub
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
46'โ†‘
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
4
Michal Nguyễn 36y · 186 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
7
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
76'โ†“
10
A. Dieng 41y · 178 cm
Senegal
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
90'โ†“
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
28
Lê Công Vinh 40y · 172 cm
Vietnam
60'โ†“
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
sub
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
90'โ†‘
15
Đặng Văn Thành 41y
Vietnam
sub
18
Nguyễn Tăng Tuấn 40y · 173 cm
Vietnam
60'โ†‘
24
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
76'โ†‘