Half-time: 0 โ€“ 0
46'
51'
53'
60'
โ†‘โ†“
68'
90'+5
โ†‘โ†“
90'+5
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
7
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
10
A. Dieng 41y · 178 cm
Senegal
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
8'โ†“
18
Nguyễn Tăng Tuấn 40y · 173 cm
Vietnam
53'โ†“
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
60'โ†“
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
sub
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
8'โ†‘
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
53'โ†‘
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
sub
15
Đặng Văn Thành 41y
Vietnam
sub
28
Lê Công Vinh 40y · 172 cm
Vietnam
60'โ†‘
29
Nguyen Quoc Thien Esele 42y ·
Nigeria
sub
Than Quang Ninh โ–พ
8
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
10
Bernardo 37y · 188 cm
Brazil
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
78'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
68'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
sub
12
78'โ†‘
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘