Half-time: 0 โ€“ 0
46'
โ†‘โ†“
46'
68'
โšฝ
81'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
85'
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
46'โ†“
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
85'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
94
Joel 31y · 185 cm
Brazil
81'โ†“
99
Eydison 38y
Brazil
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
5
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
85'โ†‘
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
18
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
81'โ†‘
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
sub
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
86'โ†“
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
83'โ†“
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
26
A. Tanidis 34y · 185 cm
Greece
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
sub
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
sub
10
R. Kortzorg 36y · 178 cm
Netherlands
83'โ†‘
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
24
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub