Half-time: 0 โ€“ 0
37'
โ†‘โ†“
55'
67'
โšฝP
72'
74'
79'
โ†‘โ†“
88'
โšฝ
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
57'โ†“
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
9
Võ Ngọc Tỉnh 28y · 162 cm
Vietnam
72'โ†“
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
21
37'โ†“
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
88
A. Rabo 40y ·
Burkina Faso
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
sub
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
72'โ†‘
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
sub
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
37'โ†‘
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
24
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
57'โ†‘
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
27
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
sub
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
55'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
74'โ†“
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
79'โ†“
94
Joel 31y · 185 cm
Brazil
99
Eydison 38y
Brazil
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
74'โ†‘
5
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub
7
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
sub
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
79'โ†‘
18
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
55'โ†‘
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
sub