Half-time: 0 โ€“ 1
24'
โšฝP
57'
โ†‘โ†“
60'
โ†‘โ†“
63'
64'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
86'
Binh Duong โ–พ
4
Nguyễn Michal 36y · 186 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
86'โ†“
10
D. Ndabashinze 36y · 182 cm
Burundi
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
63'โ†“
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
60'โ†“
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
8
60'โ†‘
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
86'โ†‘
18
Trần Hoài Nam 35y
Vietnam
63'โ†‘
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
24
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
sub
31
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
sub
Than Quang Ninh โ–พ
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
57'โ†“
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
64'โ†“
9
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
69'โ†“
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
69'โ†‘
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
57'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
sub
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
sub
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
64'โ†‘
95
Hoàng Văn Hưng 30y ·
Vietnam
sub