Binh Dinh
๐ Vietnam ๐
Founded 2001
๐
Sân vận động Qui Nhơn (Qui Nhon Stadium)
ยท Qui Nhơn (Qui Nhon) ยท 25,000 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2 | 26 | 47 | +19 |
Recent Fixtures 2024
FT
Ho Chi Minh
2 – 1
Binh Dinh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
0 – 0
Binh Dinh
FT
FT
Binh Dinh
4 – 1
Công An Nhân Dân
FT
FT
Binh Duong
1 – 1
Binh Dinh
FT
FT
Binh Dinh
4 – 2
Ha Noi
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
0 – 1
Binh Dinh
FT
FT
Binh Dinh
3 – 0
Quang Nam
FT
FT
Sanna Khanh Hoa
1 – 2
Binh Dinh
FT
FT
Binh Dinh
1 – 2
Song Lam Nghe An
FT
FT
Binh Dinh
1 – 1
Hai Phong
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
19 | 0 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Hoài Anh
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hoài Anh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Anh Tuấn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Mạnh Cường
Vietnam
|
|||||||
Trần Đình Minh Hoàng
Vietnam
|
|||||||
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
21 | 0 | 0 | 0 | |||
Lục Xuân Hưng
Vietnam
|
17 | 0 | 4 | 0 | |||
Trần Trọng Hiếu
Vietnam
|
17 | 1 | 4 | 1 | |||
Phan Ngọc Tín
Vietnam
|
17 | 0 | 1 | 0 | |||
L. Salazar
Colombia
|
16 | 2 | 2 | 0 | |||
Cao Trần Hoàng Hùng
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Hoài Dương
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Sỹ Nam
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Ngọc Toàn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Ngọc Tín
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Trọng Hiếu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lục Xuân Hưng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Phạm Bảo Tuấn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Phạm Bảo Tuấn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Thái
Vietnam
|
|||||||
Phạm Minh Nghĩa
Vietnam
|
|||||||
Trương Văn Thiết
Vietnam
|
|||||||
Hùng Thiện Đức Nguyễn
Vietnam
|
|||||||
Schmidt Adriano
Vietnam
|
|||||||
Trịnh Đức Lợi
Vietnam
|
|||||||
Marlon Rangel
Brazil
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Mạc Hồng Quân
Vietnam
|
19 | 0 | 2 | 1 | |||
Vũ Minh Tuấn
Vietnam
|
19 | 1 | 0 | 0 | |||
Cao Văn Triền
Vietnam
|
17 | 0 | 3 | 1 | |||
Mai Xuân Quyết
Vietnam
|
13 | 0 | 1 | 0 | |||
T. Duong Thanh
Czechia
|
9 | 0 | 2 | 0 | |||
Đinh Thành Luân
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Hoàng Minh
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Thanh Trường
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Xuân Cường
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Zé Paulo
Brazil
|
5 | 1 | 1 | 0 | |||
Hoàng Xuân Tân
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Xuân Toàn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Minh Tuấn
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Vũ Xuân Cường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Cao Văn Triền
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Xuân Toàn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Mai Xuân Quyết
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Thanh Trường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Thành Luân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
T. Duong Thanh
Czechia
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Hữu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Võ Minh Hiếu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Xuân Tân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Mạc Hồng Quân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nghiêm Xuân Tú
Vietnam
|
|||||||
Léo Artur
Brazil
|
|||||||
Đỗ Văn Thuận
Vietnam
|
|||||||
Phạm Văn Thành
Vietnam
|
|||||||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngô Hồng Phước
Vietnam
|
20 | 1 | 6 | 0 | |||
Alisson Farias
Brazil
|
15 | 4 | 0 | 0 | |||
Đào Gia Việt
Vietnam
|
12 | 0 | 1 | 0 | |||
Léo
Brazil
|
11 | 3 | 1 | 0 | |||
Léo
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đào Gia Việt
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Hồng Phước
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Thanh Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Gabriel Argolo Morbeck
Brazil
|
|||||||
R. Rivas
Colombia
|
|||||||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|