Binh Dinh
๐ Vietnam ๐
Founded 2001
๐
Sân vận động Qui Nhơn (Qui Nhon Stadium)
ยท Qui Nhơn (Qui Nhon) ยท 25,000 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 3 | 24 | 47 | +15 |
Recent Fixtures 2022
FT
Ha Noi
2 – 0
Binh Dinh
FT
FT
Binh Dinh
4 – 0
Thanh Hóa
FT
FT
Binh Dinh
2 – 1
Ho Chi Minh
FT
FT
Da Nang
0 – 1
Binh Dinh
FT
FT
Binh Dinh
1 – 0
Song Lam Nghe An
FT
FT
Viettel
0 – 0
Binh Dinh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 1
Binh Dinh
FT
FT
Binh Dinh
3 – 0
Sai Gon
FT
FT
Binh Dinh
2 – 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Nam Dinh
0 – 2
Binh Dinh
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Đình Minh Hoàng
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Vũ Tuyên Quang
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 1 | |||
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Minh Hoàng
Vietnam
|
1 | ||||||
Nguyễn Mạnh Cường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Mạnh Cường
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
22 | 5 | 3 | 0 | |||
Schmidt Adriano
Vietnam
|
19 | 0 | 0 | 1 | |||
Đỗ Thanh Thịnh
Vietnam
|
16 | 0 | 2 | 0 | |||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
14 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Duy
Vietnam
|
11 | 0 | 2 | 1 | |||
Vũ Viết Triều
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Ngọc Bảo
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Vũ Hữu Quý
Vietnam
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Schmidt Adriano
Vietnam
|
4 | 1 | |||||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
4 | 1 | |||||
Đỗ Thanh Thịnh
Vietnam
|
4 | 2 | |||||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
4 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Duy
Vietnam
|
3 | ||||||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
3 | ||||||
Vũ Hữu Quý
Vietnam
|
0 | ||||||
Lê Ngọc Bảo
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Thái
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Ngọc Tín
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Mạc Hồng Quân
Vietnam
|
20 | 0 | 1 | 0 | |||
Đỗ Văn Thuận
Vietnam
|
18 | 1 | 3 | 0 | |||
Lý Công Hoàng Anh
Vietnam
|
18 | 2 | 3 | 0 | |||
Nghiêm Xuân Tú
Vietnam
|
17 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Văn Thành
Vietnam
|
15 | 1 | 1 | 0 | |||
Lê Tiến Anh
Vietnam
|
12 | 0 | 3 | 0 | |||
Đặng Văn Trâm
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Văn Thành
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Văn Thuận
Vietnam
|
4 | 1 | |||||
Lý Công Hoàng Anh
Vietnam
|
4 | ||||||
Mạc Hồng Quân
Vietnam
|
3 | ||||||
Nghiêm Xuân Tú
Vietnam
|
2 | ||||||
Đặng Văn Trâm
Vietnam
|
2 | ||||||
Nguyễn Hải Chi Nguyện
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phú Nhã Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Tiến Anh
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hêndrio
Brazil
|
23 | 7 | 2 | 0 | |||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|
22 | 0 | 0 | 0 | |||
Rafaelson
Brazil
|
21 | 5 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Nam
Vietnam
|
19 | 6 | 5 | 0 | |||
J. Lynch
Jamaica
|
16 | 8 | 3 | 0 | |||
Trần Văn Trung
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Rafaelson
Brazil
|
4 | 3 | 1 | ||||
Hêndrio
Brazil
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Hà Đức Chinh
Vietnam
|
4 | ||||||
Nguyễn Xuân Nam
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Thanh Bình
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
J. Lynch
Jamaica
|
2 | ||||||
Đào Gia Việt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |