Song Lam Nghe An
๐ Vietnam ๐
Founded 1979 ๐ท SON
๐
Sân vận động Vinh (Vinh Stadium)
ยท Vinh ยท 25,000 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 12 | 26 | 30 | -5 |
Recent Fixtures 2024
FT
Viettel
0 – 2
Song Lam Nghe An
FT
FT
Song Lam Nghe An
1 – 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Quang Nam
4 – 2
Song Lam Nghe An
FT
FT
Song Lam Nghe An
0 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Nam Dinh
1 – 1
Song Lam Nghe An
FT
FT
Song Lam Nghe An
1 – 0
Binh Duong
FT
FT
Binh Dinh
1 – 2
Song Lam Nghe An
FT
FT
Song Lam Nghe An
2 – 1
Sanna Khanh Hoa
FT
FT
Song Lam Nghe An
0 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 0
Song Lam Nghe An
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Việt II
Vietnam
|
22 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt II
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Cao VÄn Bình
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Cao VÄn Bình
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hữu Hậu Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Tiến
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vương Văn Huy
Vietnam
|
21 | 0 | 4 | 0 | |||
S. Zaracho
Paraguay
|
16 | 1 | 3 | 1 | |||
Hồ Văn Cường
Vietnam
|
16 | 0 | 2 | 0 | |||
Trần Đình Hoàng
Vietnam
|
13 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Thanh Đức
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Hoàng Văn Khánh
Vietnam
|
10 | 0 | 5 | 0 | |||
Lê Văn Thành
Vietnam
|
9 | 0 | 3 | 1 | |||
Phan VÄn Thà nh
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Nguyên Hoà ng
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyá»
n Mai Hoà ng
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Khắc Lương
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Thành
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Hoàng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Vương Văn Huy
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Mai Hoà ng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Khánh
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
S. Zaracho
Paraguay
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Văn Cường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Khắc Lương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Thanh Đức
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Nguyên Hoà ng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
M. Zebić
Croatia
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyá»
n Quang Vinh
Vietnam
|
21 | 1 | 4 | 0 | |||
Trần Mạnh Quỳnh
Vietnam
|
16 | 1 | 1 | 0 | |||
Đinh Xuân Tiến
Vietnam
|
15 | 1 | 3 | 0 | |||
Đặng Quang Tú
Vietnam
|
13 | 0 | 2 | 0 | |||
Hồ Khắc Ngọc
Vietnam
|
11 | 2 | 2 | 0 | |||
Phan Bá Quyền
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Nam Hải
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Bách
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 1 | |||
Nguyễn Xuân Bình
Vietnam
|
6 | 0 | 2 | 0 | |||
Trọng Tuấn Nguyễn
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Quang Vinh
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Đinh Xuân Tiến
Vietnam
|
2 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Bách
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Mạnh Quỳnh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Khắc Ngọc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Nam Hải
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Bá Quyền
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Nguyễn Quốc Trung
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Quang Tú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trọng Tuấn Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Văn Bắc
Vietnam
|
|||||||
Lê Văn Quý
Vietnam
|
|||||||
R. Success
Nigeria
|
|||||||
Mai Sỹ Hoàng
Vietnam
|
|||||||
Đặng Văn Lắm
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Việt I
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
B. Kuku
Nigeria
|
22 | 3 | 1 | 0 | |||
M. Olaha
Nigeria
|
20 | 5 | 2 | 0 | |||
Lê Đình Long Vũ
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 0 | |||
Ngô Văn Lương
Vietnam
|
17 | 1 | 0 | 0 | |||
Phùng VÄn Nam
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Đình Long Vũ
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Phan Xuân Đại
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Xuân Đại
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
B. Kuku
Nigeria
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Phùng VÄn Nam
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Văn Lương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Phúc Tịnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |