Sai Gon
๐ Vietnam ๐
Founded 1954
๐
Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)
ยท Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City) ยท 20,000 cap.
Standings 2020
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 3 | 20 | 34 | +11 |
Recent Fixtures 2020
FT
Sai Gon
0 – 1
Viettel
FT
FT
Ha Noi
4 – 2
Sai Gon
FT
FT
Sai Gon
2 – 1
Than Quang Ninh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
2 – 4
Sai Gon
FT
FT
Sai Gon
0 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Binh Duong
3 – 1
Sai Gon
FT
FT
Sai Gon
2 – 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Sai Gon
0 – 0
Than Quang Ninh
FT
FT
Viettel
1 – 0
Sai Gon
FT
FT
Quang Nam
3 – 3
Sai Gon
FT
Squad 2020
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Văn Phong
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 0 | |||
Tống Đức An
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Lê Nhật Quang
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Tùng Lâm
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Ngọ
Vietnam
|
20 | 0 | 0 | 0 | |||
Thân Thành Tín
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 0 | |||
Trịnh Đức Lợi
Vietnam
|
15 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Nam Anh
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thụ
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Minh Chiến
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Geovane Magno
Brazil
|
20 | 8 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Minh Trung
Vietnam
|
20 | 0 | 1 | 0 | |||
Huỳnh Tấn Tài
Vietnam
|
19 | 3 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Vũ Tín
Vietnam
|
19 | 2 | 1 | 0 | |||
Cao Văn Triền
Vietnam
|
16 | 0 | 3 | 0 | |||
Lê Quốc Phương
Vietnam
|
16 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Sơn
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Ngô Xuân Toàn
Vietnam
|
15 | 0 | 3 | 0 | |||
Bùi Trần Vũ
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Bửu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Thành Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Vương Minh Nhất
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Pedro Paulo
Brazil
|
17 | 12 | 4 | 0 | |||
Võ Nguyên Hoàng
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 |