๐Ÿšฉ Đỗ Thành Đệ
Half-time: 0 โ€“ 1
18'
P. Pedro
๐ŸŸจ
22'
๐ŸŸจ
25'
๐ŸŸจ
27'
48'
โšฝ
55'
59'
59'
โ†‘โ†“
65'
โ†‘โ†“
65'
69'
๐ŸŸจ
Truong Trong Sang
69'
โšฝ
74'
๐ŸŸจ
79'
๐ŸŸจ
Tran Buu Ngoc
80'
โšฝP
83'
๐ŸŸจ
89'
90'
โšฝ
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
84'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 🟨 30y · 171
Vietnam
10
C. Walsh 31y · 188 cm
Jamaica
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
12
K. Oahimijie 34y
Nigeria
15
85'โ†“
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
71
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
3
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Kiên Quyết 29y · 169 cm
Vietnam
sub
22
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
sub
24
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
84'โ†‘
28
Nguyễn Văn Anh 29y · 175
Vietnam
sub
61
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
85'โ†‘
68
Lê Văn Trường 30y · 178 cm
Vietnam
sub
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
sub
Sai Gon โ–พ
10
Pedro Paulo 32y · 186 cm
Brazil
15
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
65'โ†“
27
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
89'โ†“
29
Ngô Xuân Toàn 🟨 33y · 167 cm
Vietnam
65'โ†“
32
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 🟨 33y · 180 cm
Vietnam
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
59'โ†“
40
Ahn Byeong-Geon 37y · 190 cm
Korea Republic
59'โ†“
94
Geovane Magno 🟨 32y · 188 cm
Brazil
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
59'โ†‘
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
65'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Thanh Thụ 32y · 171 cm
Vietnam
89'โ†‘
24
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
59'โ†‘
31
65'โ†‘
66
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
sub