๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 1 โ€“ 0
40'
โšฝ
53'
๐ŸŸจ
S. Woo
61'
โ†‘โ†“
63'
๐ŸŸจ
75'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
77'
82'
90'+1
Sai Gon โ–พ
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
5
Thiago Papel 34y · 182
Brazil
6
Woo Sang-Ho 33y · 174 cm
Korea Republic
10
D. Matsui 45y · 175 cm
Japan
75'โ†“
17
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
18
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
19
75'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
82'โ†“
1
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
8
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
75'โ†‘
11
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
75'โ†‘
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
90'โ†‘
15
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
82'โ†‘
20
Nguyễn Thanh Thụ 32y · 171 cm
Vietnam
sub
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
sub
27
Bùi Xuân Quý 33y · 170 cm
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
3
Kim Dong-Su 31y · 188 cm
Korea Republic
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
77'โ†“
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
10
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
61'โ†“
21
Nguyễn Kiên Quyết 29y · 169 cm
Vietnam
77'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Nguyễn Văn Việt 🟨 36y
Vietnam
90'โ†“
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
4
sub
24
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
sub
39
Phan Đức Lễ 32y
Vietnam
sub
66
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
77'โ†‘
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
61'โ†‘
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
77'โ†‘
99
90'โ†‘