Nam Dinh
๐ Vietnam ๐
Founded 1965
๐
Sân vận động Thiên Trường (Thien Truong Stadium)
ยท Nam Dinh ยท 30,000 cap.
Standings 2025
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN Club Championship | 1 | 5 | 13 | +10 | |
| V.League 1 | 1 | 26 | 57 | +33 |
Recent Fixtures 2025
FT
Nam Dinh
0 – 2
Selangor
FT
FT
Selangor
2 – 1
Nam Dinh
FT
FT
Nam Dinh
1 – 1
Johor Darul Takzim FC
FT
FT
Nam Dinh
3 – 0
Home United
FT
FT
Bangkok United
1 – 4
Nam Dinh
FT
FT
Nam Dinh
9 – 0
Eastern
FT
FT
Shan United
0 – 3
Nam Dinh
FT
FT
Ratchaburi
2 – 0
Nam Dinh
FT
FT
Nam Dinh
0 – 1
Gamba Osaka
FT
FT
Gamba Osaka
3 – 1
Nam Dinh
FT
Squad 2025
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Caíque
Brazil
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.9 | |
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Trần Liêm Điều
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Trần Liêm Điều
Vietnam
|
|||||||
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
|||||||
Lê Vũ Phong
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Wálber
Brazil
|
6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7.3 | |
Lucas
Brazil
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
M. Dijks
Netherlands
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.8 | |
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.0 | |
K. Pham Ba
France
|
4 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7.6 | |
Đặng Văn Tới
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.4 | |
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.7 | |
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
Ngô Đức Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7.9 | |
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
|||||||
Đinh Xuân Khải
Vietnam
|
|||||||
K. Pham Ba
France
|
|||||||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
|||||||
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
|||||||
Lucas
Brazil
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
K. Hansen
Norway
|
6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6.7 | |
Brenner
Brazil
|
6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7.2 | |
Rômulo
Brazil
|
6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7.5 | |
Caio César
Brazil
|
5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7.0 | |
Lý Công Hoàng Anh
Vietnam
|
5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6.7 | |
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
Trần Văn Công
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.2 | |
Trần Văn Công
Vietnam
|
|||||||
Lý Công Hoàng Anh
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
|||||||
Tô Văn Vũ
Vietnam
|
|||||||
Caio César
Brazil
|
|||||||
N. Blom
South Africa
|
|||||||
Rômulo
Brazil
|
|||||||
Nguyễn Đình Sơn
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
P. Tau
South Africa
|
6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.0 | |
Mahmoud Eid
Palestine
|
5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.9 | |
K. Hudlin
England
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
Lam Ti Phong
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
Trần Văn Đạt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Trần Văn Đạt
Vietnam
|
|||||||
Mahmoud Eid
Palestine
|
|||||||
Brenner
Brazil
|
|||||||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
|||||||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|